 |
|
|
|
MỘT SỐ THỐNG KÊ VỀ NGƯỜI VIỆT
NAM ĐANG ĐỊNH CƯ TẠI ÚC
STATISTICS
ON THE VIETNAM-BORN RESIDENTS IN AUSTRALIA
|
|
Bảng Số 1: Nói tiếng Việt
trong gia đình
(Table 1: Speaking Vietnamese at home)
|
| |
Nam
(Males)
|
Nữ
(Females)
|
Nam & nữ
(Persons)
|
|
Thống kê năm 1991, Toàn nước Úc
(1991 Census, Australia Total)
|
54 000
|
48 200
|
102 200
|
|
Thống kê năm 1996 (1996 Census)
|
|
|
|
|
New South Wales
|
26 076
|
25 691
|
51 767
|
|
Victoria
|
24 478
|
24 653
|
49 131
|
|
Queensland
|
5 470
|
5 264
|
10 734
|
|
South Australia
|
5 242
|
4 968
|
10 210
|
|
Western Australia
|
4 739
|
4 630
|
9 369
|
|
Tasmania
|
76
|
51
|
127
|
|
Northern Territory
|
239
|
235
|
474
|
|
Australian Capital City
|
1 097
|
1 087
|
2 184
|
|
Toàn nước Úc (Australia Total)
|
67 417
|
66 579
|
133 996
|
|
|
|
 |
|
< Back
|
|
|