|
Giải thích
(Description) |
Người
Việt
(Vietnamese in Australia) |
Cả
dân Úc
(All Australians) |
Số người
trung bình trong hộ
(Average number of persons in the household) |
3.83 |
2.60 |
| Dưới 18 tuổi
(Under 18 years old) |
1.19 |
0.66 |
| 18 đến 64 tuổi
(18 to 64 years) |
2.45 |
1.63 |
| Trên 65 tuổi
(65 years and over) |
0.19 |
0.30 |
Các loại sở hữu
(Tenure type) - % |
|
|
| 100% Sở hữu chủ (Owners
without a mortgage) |
30.4 |
39.7 |
| Đang mua
trả góp (Owners with a mortgage) |
43.6 |
29.7 |
| Nhà của chính phủ
(Renters from state housing authority) |
8.6 |
5.4 |
| Nhà mướn (Renters from
priivate ownerws) |
17.4 |
22.7 |
| Các hình thức khác (Other) |
- |
2.5 |
| Tồng số (Total) |
100.0 |
100.0 |
Cấu tạo gia đình trong Hộ
(Household Composition) - % |
|
|
| Cặp vợ chồng (Couple, one
family) |
|
|
| * Chỉ có vợ
chồng (couple only) |
5.9 |
24.6 |
* Vợ chồng
với con vị thành niên
(couple with dependent children) |
48.7 |
23.8 |
* Vợ chồng
và các người khác
(Other couple, one family households) |
19.9 |
11.8 |
Chỉ có
cha hoặc mẹ với con vị thành niên
(One parent, one family with dependent children) |
9.3 |
6.4 |
| Các loại
hộ khác có gia đình (Other family households) |
5.1 |
5.4 |
| Những người
độc thân (Lone person) |
6.3 |
24.2 |
| Sống hợp
quần (Group) |
4.9 |
3.8 |
| Tồng số (Total) |
100.0 |
100.0 |
Tuổi trung bình
người trưởng Hộ
(Average age of the household head) |
43 |
48 |