|
Giải thích
(Description) |
Người
Việt
(Vietnamese in Australia) |
Cả
dân Úc
(All Australians) |
Trung bình số người có việc làm trong Hộ
(Average number of employed persons in the household) |
1.1 |
1.2 |
Lợi tức trung bình hằng tuần trong Hộ, Úc kim
(Average weekly household income, $AU) |
737.65 |
879.22 |
Nguồn lợi tức (Source of income) - % |
|
|
| * Lương từ
việc làm (Employee income) |
67.8 |
75.1 |
| * Lợi tức
do tự kinh doanh (Own business income) |
3.3 |
5.8 |
* Hưu bổng và
trợ cấp xã hội
(Government pensions and allowances) |
25.9 |
12.2 |
| * Các nguồn
lợi tức khác (Other) |
3.0 |
6.9 |
| * Tổng cộng
(Total) |
100.0 |
100.0 |
Chi tiêu trong Hộ cho Hàng hóa và dịch vụ, $/tuần
(Household expenditures of goods and services, $/week) |
|
|
| * Nhà ở hiện
tại (Current housing costs) |
96.90 |
97.43 |
* Nhiên liệu
và năng lượng dùng trong hộ
(Domestic fuel and power) |
17.06 |
17.87 |
* Thức ăn và
thức uống không có chất rượu
(Food and non-alcoholic beverages) |
139.39 |
126.99 |
| * Các loại rượu
(Alcoholic beverages) |
5.64 |
20.43 |
| * Thuốc lá
(Tobacco products) |
4.44 |
10.74 |
| * Quần áo và
giày (Clothing and footwear) |
29.92 |
31.90 |
* Bàn ghế và
dụng cụ dùng trong hộ
(Household furnitures and equipment) |
25.12 |
42.22 |
* Dịch vụ và
các hoạt động khác trong hộ
(Household services and operation) |
32.72 |
41.26 |
| * Y tế
(Medical care and health expenses) |
16.89 |
32.47 |
| * Giao thông
(Transport) |
106.60 |
117.82 |
| * Giải trí
(Recreation) |
60.39 |
88.81 |
| * Dịch vụ
cho cá nhân (Personal care) |
9.88 |
13.73 |
* Các hàng hóa
và dịch vụ khác
(Miscellaneous goods and services) |
34.39 |
57.31 |
| * Thuế lợi
tức (Income tax) |
107.26 |
176.82 |
* Trả nợ
mua nhà (tiền gốc)
(Mortgage repayments - principal) |
50.18 |
27.58 |
* Quỹ hưu bổng
và bảo hiểm nhân thọ
(Superannuation and life insurance) |
16.66 |
22.98 |